Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPS | 22 | 12 | 7 | 3 | +15 | 43 |
| 2 | Inter Turku | 22 | 11 | 9 | 2 | +13 | 42 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 11 | 4 | 7 | +9 | 37 |
| 4 | Gnistan | 22 | 10 | 6 | 6 | +7 | 36 |
| 5 | AC Oulu | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 |
| 6 | VPS | 22 | 9 | 6 | 7 | +7 | 33 |
| 7 | Lahti | 22 | 9 | 5 | 8 | +7 | 32 |
| 8 | Turku PS | 22 | 8 | 7 | 7 | +5 | 31 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 11:18:45 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 11:18:45 GMT+7KuPS — VPS · Veikkausliiga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Trabzonspor (N) | 2–4 | |
| Inter Turku (K) | 0–1 | |
| AC Oulu (N) | 0–1 | |
| VPS (K) | 2–0 | |
| HJK Helsinki (N) | 0–0 |
KuPS: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,8 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Gnistan (N) | 1–0 | |
| HJK Helsinki (K) | 0–6 | |
| KuPS (N) | 0–2 | |
| Inter Turku (K) | 0–1 | |
| AC Oulu (N) | 1–0 |
VPS: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 2 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 0,4 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Veikkausliiga | VPS | 0–2 | KuPS |
| Veikkausliiga | KuPS | 3–1 | VPS |
| Veikkausliiga | VPS | 1–1 | KuPS |
| Suomen Cup | KuPS | 0–0 | VPS |
| League Cup | KuPS | 3–1 | VPS |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 12 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
22 trận · 12 thắng / 7 hòa / 3 thua · Hiệu số +15 · Veikkausliiga
22 trận · 9 thắng / 6 hòa / 7 thua · Hiệu số +7 · Veikkausliiga
KuPS hơn 10 điểm; hai đội đã chơi 22 và 22 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Tỷ số kết thúc: KuPS 2 – 0 VPS.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 42% / 58%; Tổng cú sút 10 / 7; Sút trúng đích 4 / 2; Phạt góc 1 / 5; Phạm lỗi 9 / 15.
KuPS có 43 điểm sau 22 trận, xếp thứ 1 trong bảng được cung cấp.
VPS có 33 điểm sau 22 trận, xếp thứ 6 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 83′ Thay người — Kevin Kouassivi-Benissan (VPS), Dren terrnava; 84′ Thay người — Saku Savolainen (KuPS), Akseli Puukko; 88′ Thẻ vàng — Dren terrnava (VPS).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
KuPS gặp VPS lúc 19:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.