Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Meux | 9 | 6 | 1 | 2 | +8 | 19 |
| 2 | RWDM | 9 | 6 | 1 | 2 | +4 | 19 |
| 3 | Rochefort | 8 | 5 | 2 | 1 | +10 | 17 |
| 4 | Union Saint-Gilloise II | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 |
| 5 | Tubize | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| 6 | Standard Liège II | 9 | 4 | 1 | 4 | +6 | 13 |
| 7 | Olympic Charleroi | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 |
| 8 | Albert Quévy-Mons | 8 | 3 | 2 | 3 | +3 | 11 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 05:18:28 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 05:18:28 GMT+7Knokke — Merelbeke · First Amateur Division
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Houtvenne (K) | 0–2 | |
| Oud-Heverlee Leuven II (N) | 3–2 | |
| Zelzate (K) | 0–0 | |
| Seraing United (N) | 2–5 | |
| Spouwen-Mopertingen (N) | 3–2 |
Knokke: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 11 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Mandel United (N) | 0–2 | |
| Tienen (K) | 0–0 | |
| Dessel Sport (N) | 1–1 | |
| AS Eupen (N) | 0–1 | |
| Harelbeke (N) | 3–0 |
Merelbeke: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 4 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,8 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| First Amateur Division | Merelbeke | 2–3 | Knokke |
| First Amateur Division | Knokke | 2–0 | Merelbeke |
| First Amateur Division | Knokke | 3–2 | Merelbeke |
| First Amateur Division | Merelbeke | 1–1 | Knokke |
| Cup | Knokke | 3–0 | Merelbeke |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 17 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Chưa có đủ thứ hạng trong cùng bảng để đối chiếu chênh lệch điểm.
Tỷ số kết thúc: Knokke 0 – 3 Merelbeke.
Diễn biến gần nhất: 24′ Bàn thắng — A. Van den Eynde (Merelbeke); 31′ Bàn thắng — N. Binst (Merelbeke); 74′ Bàn thắng — N. Binst (Merelbeke).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Knokke gặp Merelbeke lúc 20:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.