Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 9 | 8 | 0 | 1 | +15 | 24 |
| 2 | Polessya | 9 | 7 | 1 | 1 | +12 | 22 |
| 3 | Dynamo Kyiv | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 |
| 4 | Karpaty | 9 | 4 | 3 | 2 | +9 | 15 |
| 5 | FC Kharkiv | 7 | 5 | 0 | 2 | +9 | 15 |
| 6 | LNZ Cherkasy | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 |
| 7 | Zorya Luhansk | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 |
| 8 | Epitsentr Dunayivtsi | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 03:48:37 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 04:00:22 GMT+7Karpaty — Epitsentr Dunayivtsi · Premier League
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Dynamo Kyiv (K) | 0–1 | |
| KV Mechelen (K) | 3–2 | |
| Veres Rivne (N) | 1–1 | |
| Kolos Kovalivka (K) | 3–2 | |
| Kolos Kovalivka (K) | 2–0 |
Karpaty: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,8 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Kolos Kovalivka (K) | 1–3 | |
| Bukovyna (K) | 0–0 | |
| Livyi Bereh (N) | 0–2 | |
| Dynamo Kyiv (K) | 0–3 | |
| Karbon Cherkasy (K) | 3–0 |
Epitsentr Dunayivtsi: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,8 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Premier League | Epitsentr Dunayivtsi | 0–0 | Karpaty |
| Premier League | Karpaty | 1–3 | Epitsentr Dunayivtsi |
| Persha Liga | Epitsentr Dunayivtsi | 3–2 | Karpaty |
| Persha Liga | Karpaty | 2–0 | Epitsentr Dunayivtsi |
| Persha Liga | Epitsentr Dunayivtsi | 1–0 | Karpaty |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 12 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
9 trận · 4 thắng / 3 hòa / 2 thua · Hiệu số +9 · Premier League
9 trận · 2 thắng / 3 hòa / 4 thua · Hiệu số -3 · Premier League
Karpaty hơn 6 điểm; hai đội đã chơi 9 và 9 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Tỷ số kết thúc: Karpaty 2 – 2 Epitsentr Dunayivtsi.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 67% / 33%; Tổng cú sút 10 / 6; Sút trúng đích 5 / 4; Phạt góc 7 / 1; Thẻ vàng 1 / 2.
Karpaty có 15 điểm sau 9 trận, xếp thứ 4 trong bảng được cung cấp.
Epitsentr Dunayivtsi có 9 điểm sau 9 trận, xếp thứ 8 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 84′ Thẻ vàng — Daniil Vashchenko (Epitsentr Dunayivtsi); 89′ Thẻ vàng — Serhii Nagornyak (Epitsentr Dunayivtsi); 90+4′ Bàn thắng — Xeber Alkain Mitxelena (Karpaty), Denys Miroshnichenko.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Karpaty gặp Epitsentr Dunayivtsi lúc 22:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.