Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Køge W | 10 | 8 | 1 | 1 | +19 | 25 |
| 2 | Nordsjælland W | 11 | 6 | 4 | 1 | +20 | 22 |
| 3 | Brøndby W | 10 | 6 | 2 | 2 | +17 | 20 |
| 4 | Fortuna Hjørring W | 11 | 5 | 3 | 3 | +11 | 18 |
| 5 | Midtjylland W | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 18 |
| 6 | ASA Aarhus W | 11 | 5 | 1 | 5 | -5 | 16 |
| 7 | KoldingQ W | 11 | 4 | 1 | 6 | -9 | 13 |
| 8 | Odense Q W | 11 | 4 | 1 | 6 | -14 | 13 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: đã nhận 04:49:03 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 04:49:04 GMT+7Køge W — Brøndby W · Kvindeliga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Nordsjælland W (K) | 2–2 | |
| Servette Chênois W (N) | 5–1 | |
| KoldingQ W (N) | 4–1 | |
| Arsenal W (K) | 0–1 | |
| Midtjylland W (N) | 4–0 |
Køge W: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 15 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 3 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| FC Copenhagen W (K) | 2–1 | |
| Sporting CP W (K) | 2–2 | |
| ASA Aarhus W (N) | 3–0 | |
| Sporting CP W (N) | 4–1 | |
| Fortuna Hjørring W (N) | 4–0 |
Brøndby W: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 15 bàn thắng, 4 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 3 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Kvindeliga | Brøndby W | 1–2 | Køge W |
| Kvindeliga | Køge W | 0–1 | Brøndby W |
| Kvindeliga | Brøndby W | 0–0 | Køge W |
| Kvindeliga | Brøndby W | 1–1 | Køge W |
| Kvindeliga | Køge W | 3–2 | Brøndby W |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 11 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
10 trận · 8 thắng / 1 hòa / 1 thua · Hiệu số +19 · Mùa giải chính
10 trận · 6 thắng / 2 hòa / 2 thua · Hiệu số +17 · Mùa giải chính
Køge W hơn 5 điểm; hai đội đã chơi 10 và 10 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Køge W có 25 điểm sau 10 trận, xếp thứ 1 trong bảng được cung cấp.
Brøndby W có 20 điểm sau 10 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Køge W gặp Brøndby W lúc 00:00 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Chỉ nút có trạng thái xác nhận mới dẫn đến phòng riêng; các trường hợp khác mở sảnh chính NLive365 ở tab mới, không bảo đảm có video cho trận này.