Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 10 | 8 | 0 | 2 | +13 | 24 |
| 2 | Castellón | 10 | 7 | 2 | 1 | +14 | 23 |
| 3 | Eibar | 10 | 7 | 1 | 2 | +9 | 22 |
| 4 | Sporting Gijon | 10 | 6 | 1 | 3 | +2 | 19 |
| 5 | Girona | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 |
| 6 | Mallorca | 10 | 5 | 3 | 2 | +7 | 18 |
| 7 | Granada CF | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 |
| 8 | Burgos | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: đã nhận 14:58:40 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 14:58:40 GMT+7Granada CF — Cadiz · Segunda División
Trận đã kết thúc: Granada CF 2–0 Cadiz. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–0.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 54% – 46%; Tổng cú sút: 11 – 8; Sút trúng đích: 2 – 1; Phạt góc: 4 – 6; Phạm lỗi: 14 – 13; Việt vị: 4 – 0; Thẻ vàng: 1 – 2; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 4–6; thẻ vàng 1–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 67′ · Sự kiện bàn thắng: Jorge Pascual (Granada CF). 50′ · Sự kiện bàn thắng: Gerard Gumbau (Granada CF).
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Burgos (K) | 1–0 | |
| Real Sociedad II (K) | 3–2 | |
| FC Andorra (N) | 2–3 | |
| Leganes (K) | 2–3 | |
| Albacete (N) | 1–1 |
Granada CF: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,8 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Sporting Gijon (N) | 0–1 | |
| Leganes (N) | 4–0 | |
| Tenerife (K) | 1–1 | |
| Girona (N) | 1–2 | |
| Las Palmas (N) | 0–1 |
Cadiz: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,2 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | Cadiz | 2–0 | Granada CF |
| Segunda División | Cadiz | 1–2 | Granada CF |
| Segunda División | Granada CF | 0–0 | Cadiz |
| Friendlies Clubs | Cadiz | 1–1 | Granada CF |
| Segunda División | Cadiz | 1–0 | Granada CF |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 8 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
10 trận · 5 thắng / 2 hòa / 3 thua · Hiệu số +3 · Segunda
10 trận · 1 thắng / 4 hòa / 5 thua · Hiệu số -2 · Segunda
Granada CF hơn 10 điểm; hai đội đã chơi 10 và 10 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Granada CF: José Arnáiz, Jorge Pascual; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. Cadiz: V. Kopotun, M. Doué; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-2-3-1. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Tỷ số ghi nhận: Granada CF 2–0 Cadiz; phạt góc 4–6, thẻ vàng 1–2, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Granada CF 2 – 0 Cadiz.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 54% / 46%; Tổng cú sút 11 / 8; Sút trúng đích 2 / 1; Phạt góc 4 / 6; Phạm lỗi 14 / 13.
Granada CF có 17 điểm sau 10 trận, xếp thứ 7 trong bảng được cung cấp.
Cadiz có 7 điểm sau 10 trận, xếp thứ 20 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 79′ Thẻ vàng — Vladyslav Kopotun (Cadiz); 83′ Thay người — José Manuel Arnáiz (Granada CF), Mario Jiménez Gambín; 89′ Thẻ vàng — Borja Vazquez (Cadiz).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Granada CF gặp Cadiz lúc 21:15 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
89′ · Borja Vazquez (Cadiz) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:83′ · Granada CF thay người: José Manuel Arnáiz / Mario Jiménez Gambín.
Lần đầu ghi nhận:79′ · Vladyslav Kopotun (Cadiz) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:73′ · Granada CF thay người: Rubén Alcaraz / Diego Hormigo.
Lần đầu ghi nhận:73′ · Granada CF thay người: Sergio Rodelas Pintor / Owen Emeka.
Lần đầu ghi nhận:73′ · Granada CF thay người: Jorge Pascual / Chinaza Onouha.
Lần đầu ghi nhận:73′ · Cadiz thay người: Javier Castro / Bojan Kovacevic.
Lần đầu ghi nhận:67′ · Cadiz thay người: Marc-Olivier Doué / Jandro Orellana.
Lần đầu ghi nhận:67′ · Cadiz thay người: Beñat de Jesús Domingo / Juan Díaz Peregrina.
Lần đầu ghi nhận:67′ · Sự kiện bàn thắng: Jorge Pascual (Granada CF).
Lần đầu ghi nhận:62′ · Granada CF thay người: Baïla Diallo / Diego Varela Pampín.
Lần đầu ghi nhận:56′ · Cadiz thay người: Aimen Moueffek / Urko Iruretagoiena Lertxundi.
Lần đầu ghi nhận:56′ · Cadiz thay người: Antonio Cordero / Borja Vazquez.
Lần đầu ghi nhận:50′ · Sự kiện bàn thắng: Gerard Gumbau (Granada CF).
Lần đầu ghi nhận:44′ · Rubén Alcaraz (Granada CF) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận: