Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gloria Bistrița-Năsăud W | 7 | 6 | 0 | 1 | +31 | 18 |
| 2 | Csikszereda MC W | 7 | 6 | 0 | 1 | +20 | 18 |
| 3 | Farul Constanţa W | 7 | 5 | 0 | 2 | +45 | 15 |
| 4 | SSU Poli Timişoara W | 7 | 4 | 0 | 3 | +23 | 12 |
| 5 | Olimpia Cluj W | 7 | 4 | 0 | 3 | +3 | 12 |
| 6 | FC Rapid Bucuresti W | 7 | 2 | 0 | 5 | -12 | 6 |
| 7 | Univ. Craiova W | 7 | 1 | 0 | 6 | -46 | 3 |
| 8 | Vasas Femina W | 7 | 0 | 0 | 7 | -64 | 0 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: đã nhận 01:31:05 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 01:31:05 GMT+7FC Rapid Bucuresti W — Farul Constanţa W · Liga 1 Feminin
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Univ. Craiova W (K) | 4–0 | |
| SSU Poli Timişoara W (N) | 1–9 | |
| Gloria Bistrița-Năsăud W (K) | 2–5 | |
| Csikszereda MC W (N) | 2–4 | |
| Vasas Femina W (K) | 8–0 |
FC Rapid Bucuresti W: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 17 bàn thắng, 18 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 3,4 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| SSU Poli Timişoara W (K) | 2–1 | |
| Sparta Praha W (N) | 0–4 | |
| Csikszereda MC W (N) | 2–3 | |
| Sparta Praha W (K) | 1–4 | |
| Olimpia Cluj W (K) | 8–1 |
Farul Constanţa W: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 13 bàn thắng, 13 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 2,6 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Liga 1 Feminin | Farul Constanţa W | 7–1 | FC Rapid Bucuresti W |
1 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 8 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
7 trận · 2 thắng / 0 hòa / 5 thua · Hiệu số -12 · Liga I Women
7 trận · 5 thắng / 0 hòa / 2 thua · Hiệu số +45 · Liga I Women
Farul Constanţa W hơn 9 điểm; hai đội đã chơi 7 và 7 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Farul Constanţa W có 15 điểm sau 7 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
FC Rapid Bucuresti W có 6 điểm sau 7 trận, xếp thứ 6 trong bảng được cung cấp.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
FC Rapid Bucuresti W gặp Farul Constanţa W lúc 19:00 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Chỉ nút có trạng thái xác nhận mới dẫn đến phòng riêng; các trường hợp khác mở sảnh chính NLive365 ở tab mới, không bảo đảm có video cho trận này.