Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 2-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Dữ liệu gần nhất · đang cập nhật ·
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slatina | 10 | 8 | 1 | 1 | +11 | 25 |
| 2 | FC Politehnica Timisoara | 10 | 7 | 3 | 0 | +12 | 24 |
| 3 | Popești-Leordeni | 10 | 6 | 3 | 1 | +10 | 21 |
| 4 | CSM Reşiţa | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 |
| 5 | FC Bacau | 10 | 5 | 3 | 2 | +13 | 18 |
| 6 | Chindia Targoviste | 9 | 6 | 0 | 3 | +10 | 18 |
| 7 | Concordia | 10 | 6 | 0 | 4 | +8 | 18 |
| 8 | Cetatea Suceava | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 12:28:54 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 12:28:54 GMT+7FC Bacau — Gloria Bistriţa · Liga II
Trận đã kết thúc: FC Bacau 3–0 Gloria Bistriţa. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 3–0.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 2–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 18′ · Sự kiện bàn thắng: G. Cirstean (FC Bacau). 9′ · Sự kiện bàn thắng: P. Mitrica (FC Bacau). 7′ · Sự kiện bàn thắng: P. Petre (FC Bacau).
FC Bacau — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 2/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 17:30 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 11:30 19/10/26.
Gloria Bistriţa — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 17:30 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 11:30 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Bihor Oradea (K) | 0–1 | |
| Oţelul (K) | 1–1 | |
| Cetatea Suceava (N) | 2–2 | |
| CSM Reşiţa (K) | 1–0 | |
| Dumbrăviţa (N) | 6–1 |
FC Bacau: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 10 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| CSM Ramnicu Valcea (N) | 1–0 | |
| Sepsi OSK Sfantu Gheorghe (K) | 1–1 | |
| CSA Steaua Bucureşti (K) | 1–2 | |
| Popești-Leordeni (N) | 2–3 | |
| Ştefăneşti (K) | 2–1 |
Gloria Bistriţa: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,4 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
2 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | Gloria Bistriţa | 1–0 | FC Bacau |
| Liga II | FC Bacau | 1–1 | Gloria Bistriţa |
2 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 3 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
10 trận · 5 thắng / 3 hòa / 2 thua · Hiệu số +13 · Liga II
10 trận · 5 thắng / 0 hòa / 5 thua · Hiệu số 0 · Liga II
FC Bacau hơn 3 điểm; hai đội đã chơi 10 và 10 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Tỷ số kết thúc: FC Bacau 3 – 0 Gloria Bistriţa.
FC Bacau có 18 điểm sau 10 trận, xếp thứ 5 trong bảng được cung cấp.
Gloria Bistriţa có 15 điểm sau 10 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 89′ Thay người — A. Coaja (FC Bacau), D. Burlacu; 89′ Thay người — M. Lupu (Gloria Bistriţa), P. Barabas; 89′ Thay người — G. Cirstean (FC Bacau), A. Neamtu.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
FC Bacau gặp Gloria Bistriţa lúc 17:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
89′ · FC Bacau thay người: A. Coaja / D. Burlacu.
Lần đầu ghi nhận:89′ · Gloria Bistriţa thay người: M. Lupu / P. Barabas.
Lần đầu ghi nhận:89′ · FC Bacau thay người: G. Cirstean / A. Neamtu.
Lần đầu ghi nhận:80′ · M. Bordea (FC Bacau) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:72′ · FC Bacau thay người: A. Pavel / V. Forizs.
Lần đầu ghi nhận:72′ · FC Bacau thay người: P. Petre / R. Ciobanu.
Lần đầu ghi nhận:51′ · D. Iurasciuc (Gloria Bistriţa) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:46′ · Gloria Bistriţa thay người: M. Bara / L. Osikmashvili.
Lần đầu ghi nhận:46′ · Gloria Bistriţa thay người: A. Suciu / D. Zanc.
Lần đầu ghi nhận:46′ · Gloria Bistriţa thay người: A. Bradu / A. Mogos.
Lần đầu ghi nhận:40′ · D. Luncasu (FC Bacau) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:36′ · Gloria Bistriţa thay người: C. Sofroni / C. Gheorghe.
Lần đầu ghi nhận:18′ · Sự kiện bàn thắng: G. Cirstean (FC Bacau).
Lần đầu ghi nhận:17′ · C. Sofroni (Gloria Bistriţa) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:15′ · FC Bacau thay người: R. Moise / D. Luncasu.
Lần đầu ghi nhận:9′ · Sự kiện bàn thắng: P. Mitrica (FC Bacau).
Lần đầu ghi nhận:7′ · Sự kiện bàn thắng: P. Petre (FC Bacau).
Lần đầu ghi nhận: