Atlético Ottawa
#3WWWLLForge
#2WWDDD- HT
- 0-1
- ⚑
- 3-3
- Thẻ vàng
- 1-2
- Thẻ đỏ
- 1-0
Nguồn chưa cung cấp dữ liệu ·
Chưa có đủ tỷ lệ kiểm soát bóng từ nguồn.
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Nguồn tạm thời chưa sẵn sàng
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Dữ liệu thực tế ·
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INAC Kobe Leonessa W | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 10 |
| 2 | Urawa Reds W | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 9 |
| 3 | Tokyo Verdy Beleza W | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 9 |
| 4 | Elfen Saitama W | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima W | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 |
| 6 | JEF United W | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 7 | Cerezo Osaka W | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 5 |
| 8 | Albirex Niigata W | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 |
Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.
Thống kê: chưa có bản ghi 13:54:41 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 13:54:41 GMT+7Cerezo Osaka W — Nojima Stella W · WE League
Trận đã kết thúc: Cerezo Osaka W 2–2 Nojima Stella W. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 2–1.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 0–1; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 54′ · Sự kiện bàn thắng: Hikaru Yumura (Nojima Stella W). 41′ · Sự kiện bàn thắng: Saori Takarada (Cerezo Osaka W). 27′ · Sự kiện phản lưới nhà: Hiromi Yoneda (Nojima Stella W). 19′ · Sự kiện bàn thắng: Mino Tamamura (Cerezo Osaka W).
Nojima Stella W — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,8/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,8/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 12:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 12:38 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Nguồn đang gián đoạn ·
Cerezo Osaka W: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| INAC Kobe Leonessa W (N) | 1–4 | |
| Urawa Reds W (K) | 1–5 | |
| Elfen Saitama W (N) | 1–0 | |
| Omiya Ardija Ventus W (K) | 4–0 | |
| Albirex Niigata W (K) | 2–0 |
Nojima Stella W: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,8 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Nguồn đang gián đoạn
Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
4 trận · 1 thắng / 2 hòa / 1 thua · Hiệu số +1 · Mùa giải chính
4 trận · 1 thắng / 1 hòa / 2 thua · Hiệu số -6 · Mùa giải chính
Cerezo Osaka W hơn 1 điểm; hai đội đã chơi 4 và 4 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Cerezo Osaka W: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Nojima Stella W: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Tỷ số ghi nhận: Cerezo Osaka W 2–2 Nojima Stella W; phạt góc —–—, thẻ vàng 0–1, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Tỷ số kết thúc: Cerezo Osaka W 2 – 2 Nojima Stella W.
Cerezo Osaka W có 5 điểm sau 4 trận, xếp thứ 7 trong bảng được cung cấp.
Nojima Stella W có 4 điểm sau 4 trận, xếp thứ 9 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 81′ Thay người — Chinari Sasai (Nojima Stella W), Aki Kiryū; 90+3′ Thay người — Hikaru Yumura (Nojima Stella W), Hikari Hirata; 90+5′ Thay người — Mahiro Asayama (Cerezo Osaka W), Haruka Kubota.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Cerezo Osaka W gặp Nojima Stella W lúc 12:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+5′ · Cerezo Osaka W thay người: Mahiro Asayama / Haruka Kubota.
Lần đầu ghi nhận:90+3′ · Nojima Stella W thay người: Hikaru Yumura / Hikari Hirata.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Nojima Stella W thay người: Chinari Sasai / Aki Kiryū.
Lần đầu ghi nhận:80′ · Cerezo Osaka W thay người: Reina Wakisaka / Yuzuha Ikeda.
Lần đầu ghi nhận:74′ · Katayama Yuna (Nojima Stella W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:62′ · Cerezo Osaka W thay người: Natsumi Tago / Serika Takawa.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Nojima Stella W thay người: Risako Oga / Katayama Yuna.
Lần đầu ghi nhận:59′ · Nojima Stella W thay người: Haruna Kawashima / An Nanri.
Lần đầu ghi nhận:59′ · Nojima Stella W thay người: Himeno Shirai / Natsuki Kishikawa.
Lần đầu ghi nhận:54′ · Sự kiện bàn thắng: Hikaru Yumura (Nojima Stella W).
Lần đầu ghi nhận:45′ · Cerezo Osaka W thay người: Mino Tamamura / Miyuka Momono.
Lần đầu ghi nhận:41′ · Sự kiện bàn thắng: Saori Takarada (Cerezo Osaka W).
Lần đầu ghi nhận:27′ · Sự kiện phản lưới nhà: Hiromi Yoneda (Nojima Stella W).
Lần đầu ghi nhận:19′ · Sự kiện bàn thắng: Mino Tamamura (Cerezo Osaka W).
Lần đầu ghi nhận: