Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bradford | 10 | 6 | 2 | 2 | +5 | 20 |
| 2 | Stockport County | 10 | 6 | 1 | 3 | +10 | 19 |
| 3 | Huddersfield | 10 | 5 | 4 | 1 | +9 | 19 |
| 4 | Plymouth | 11 | 6 | 1 | 4 | +4 | 19 |
| 5 | Cambridge United | 10 | 5 | 4 | 1 | +4 | 19 |
| 6 | Sheffield Wednesday | 9 | 5 | 3 | 1 | +12 | 18 |
| 7 | Reading | 10 | 4 | 3 | 3 | +10 | 15 |
| 8 | Oxford United | 8 | 4 | 3 | 1 | +7 | 15 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: chưa có bản ghi 01:13:20 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 01:13:21 GMT+7Bromley — Leicester · League One
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Stockport County (K) | 0–1 | |
| Mansfield Town (K) | 1–2 | |
| Crawley Town (K) | 0–4 | |
| Brentford U21 (N) | 0–1 | |
| Huddersfield (N) | 2–1 |
Bromley: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 3 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,6 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Doncaster (N) | 2–1 | |
| Peterborough (N) | 1–3 | |
| Stevenage (K) | 1–2 | |
| Fulham U21 (N) | 6–1 | |
| Barnsley (K) | 1–1 |
Leicester: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 11 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 2,2 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Nguồn chưa có dữ liệu ·
Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
9 trận · 2 thắng / 2 hòa / 5 thua · Hiệu số -12 · League One
9 trận · 3 thắng / 3 hòa / 3 thua · Hiệu số -3 · League One
Leicester hơn 4 điểm; hai đội đã chơi 9 và 9 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Leicester có 12 điểm sau 9 trận, xếp thứ 14 trong bảng được cung cấp.
Bromley có 8 điểm sau 9 trận, xếp thứ 22 trong bảng được cung cấp.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Bromley gặp Leicester lúc 01:45 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Chỉ nút có trạng thái xác nhận mới dẫn đến phòng riêng; các trường hợp khác mở sảnh chính NLive365 ở tab mới, không bảo đảm có video cho trận này.