Atlético Ottawa
Forge
- HT
- 0-1
- ⚑
- —-—
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có thống kê cho trận đấu này.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Chưa có đội hình được cung cấp. Danh sách sẽ xuất hiện khi có dữ liệu.
Chờ dữ liệu chính thức trước hoặc trong trận
Trận đấu chưa bắt đầu. Chưa có diễn biến được ghi nhận.
Dữ liệu thực tế ·
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 11 | 7 | 3 | 1 | +10 | 24 |
| 2 | Omiya Ardija | 11 | 5 | 5 | 1 | +10 | 20 |
| 3 | Albirex Niigata | 11 | 6 | 2 | 3 | -4 | 20 |
| 4 | Kataller Toyama | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 19 |
| 5 | Yokohama FC | 11 | 5 | 3 | 3 | +6 | 18 |
| 6 | Shonan Bellmare | 11 | 4 | 6 | 1 | +2 | 18 |
| 7 | Oita Trinita | 11 | 4 | 5 | 2 | +7 | 17 |
| 8 | Iwaki | 11 | 5 | 0 | 6 | +1 | 15 |
Trận đấu đang cập nhật dữ liệu trực tiếp tại trang này · Nhấn để vào sảnh giải trí chính NLive365
Đối đầu: đã nhận 03:03:07 GMT+7 · Phong độ: đã nhận 03:03:07 GMT+7Albirex Niigata — Sagan Tosu · J2 League
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Oita Trinita (K) | 1–5 | |
| Shonan Bellmare (K) | 1–1 | |
| Tokushima Vortis (N) | 2–1 | |
| Matsumoto Yamaga (K) | 0–1 | |
| Blaublitz Akita (K) | 2–2 |
Albirex Niigata: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 10 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,2 bàn/trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Omiya Ardija (N) | 2–1 | |
| Avispa Fukuoka (N) | 2–1 | |
| Fujieda MYFC (N) | 1–0 | |
| Blaublitz Akita (K) | 0–1 | |
| Tokyo Verdy (N) | 2–1 |
Sagan Tosu: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 4 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 1,4 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| J1 League | Albirex Niigata | 3–4 | Sagan Tosu |
| J1 League | Sagan Tosu | 1–2 | Albirex Niigata |
| J1 League | Albirex Niigata | 1–1 | Sagan Tosu |
| J1 League | Sagan Tosu | 2–0 | Albirex Niigata |
| J1 League | Albirex Niigata | 1–0 | Sagan Tosu |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 15 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Bản dữ liệu được cung cấp ·
11 trận · 6 thắng / 2 hòa / 3 thua · Hiệu số -4 · J2 League
11 trận · 4 thắng / 2 hòa / 5 thua · Hiệu số -2 · J2 League
Albirex Niigata hơn 6 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Albirex Niigata có 20 điểm sau 11 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Sagan Tosu có 14 điểm sau 11 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Albirex Niigata gặp Sagan Tosu lúc 17:00 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này hiển thị tỷ số và dữ liệu, không phát video. Chỉ nút có trạng thái xác nhận mới dẫn đến phòng riêng; các trường hợp khác mở sảnh chính NLive365 ở tab mới, không bảo đảm có video cho trận này.