Chuyển đến nội dung

BẢNG TỶ SỐ / NLive

Kết quả bóng đá — Tỷ số & lịch thi đấu

Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.

19 tháng 10, 2026GMT+7

Bảng tỷ số & diễn biến

1495 trận
FKF Premier LeagueFT · Kết thúc

Homeboyz

1:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Ulinzi Stars

HT
0-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
11
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
FKF Premier LeagueFT · Kết thúc

Shabana

#4WLDWL
0:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Nairobi United

#7DWDDL
HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
0,81
5 | 5 trận
Thủng lưới
0,81,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Super LigaFT · Kết thúc

CSF Bălți

1:4TỶ SỐ CẢ TRẬN

Politehnica UTM

HT
0-3
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
0,21,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
3,81,4
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Erste Liga CupFT · Kết thúc

Widnau

0:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Buochs

HT
0-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,21
5 | 5 trận
Thủng lưới
2,81,6
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Đang hiển thị 24 / 1495 trận trong bộ lọc

Về đầu danh sách

Tất cả giải đấu