Chuyển đến nội dung

BẢNG TỶ SỐ / NLive

Lịch thi đấu bóng đá — Trực tiếp hôm nay

Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.

19 tháng 10, 2026GMT+7

Bảng tỷ số & diễn biến

2081 trận

Serie B

1 trận
Lịch thi đấu Serie B
Serie BFT · Kết thúc

Ceara

2:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Juventude

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: chưa có | chưa có

Chưa có mẫu thống kê trước trận. Các chỉ số sẽ hiện khi nguồn cung cấp dữ liệu.

Chủ nhà | Khách

Primera C

1 trận
Lịch thi đấu Primera C
Primera CFT · Kết thúc

Mercedes

2:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Leones de Rosario

HT
0-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
11
5 | 5 trận
Thủng lưới
0,40,6
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Taça de Portugal

2 trận
Lịch thi đấu Taça de Portugal

Feminine Division 1

1 trận
Lịch thi đấu Feminine Division 1

Eredivisie

1 trận
Lịch thi đấu Eredivisie

Premiership

1 trận
Lịch thi đấu Premiership

Segunda División

1 trận
Lịch thi đấu Segunda División

La Liga (VĐQG Tây Ban Nha)

1 trận
Lịch thi đấu La Liga (VĐQG Tây Ban Nha)

Primera División RFEF - Group 2

1 trận
Lịch thi đấu Primera División RFEF - Group 2

Primera División

1 trận
Lịch thi đấu Primera División

Liga Pro

1 trận
Lịch thi đấu Liga Pro

MLS Next Pro

1 trận
Lịch thi đấu MLS Next Pro

Segunda División

1 trận
Lịch thi đấu Segunda División

Torneo Federal A

1 trận
Lịch thi đấu Torneo Federal A

Primera División

1 trận
Lịch thi đấu Primera División

Eerste Divisie

1 trận
Lịch thi đấu Eerste Divisie

Nacional B

3 trận
Lịch thi đấu Nacional B
Nacional BFT · Kết thúc

26 de Febrero

1:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Deportivo FATIC

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
22,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
0,81
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Nacional BFT · Kết thúc

CD IN San Juan FC

3:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Chaco

HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
2,83
5 | 5 trận
Thủng lưới
0,62,6
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Premier Division

1 trận
Lịch thi đấu Premier Division

Serie A (VĐQG Ý)

1 trận
Lịch thi đấu Serie A (VĐQG Ý)

Ligue 1

2 trận
Lịch thi đấu Ligue 1

Đang hiển thị 24 / 2081 trận trong bộ lọc

Về đầu danh sách

Tất cả giải đấu