Luxembourg · 2026
Phạm vi: 16 trận có lịchMở sảnh & chọn bình luận viên ↗So Sánh Thứ Hạng & Phong Độ Hiện Tại · Cup
Cập nhật bảng xếp hạng, so sánh thứ hạng đối đầu, đội hình ra sân dự kiến và link xem trực tiếp bóng đá HD miễn phí nhanh nhất hôm nay.
Các Chỉ Số Trận Đấu Đã Có
Trực Tiếp Bóng Đá HD
Bắt đầu sau 2 ngày 22:13:32Sân Bóng 2D · Diễn Biến Trận Đấu
Chọn Phòng BLV Trực Tiếp
Lịch Thi Đấu 2026
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Tỷ số | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Progres Niederkorn — Wiltz | — | Chưa bắt đầu | |
| Rodange 91 — Koeppchen | — | Chưa bắt đầu | |
| Avenir Beggen — UNA Strassen | — | Chưa bắt đầu | |
| Berdenia Berbourg — AS Jeunesse Esch | — | Chưa bắt đầu | |
| Atert Bissen — FC Differdange 03 | — | Chưa bắt đầu | |
| Daring Echternach — Grevenmacher | — | Chưa bắt đầu | |
| Mamer — US Mondorf-les-bains | — | Chưa bắt đầu | |
| Minerva Lintgen — Bettembourg | — | Chưa bắt đầu | |
| Lorentzweiler — Feulen | — | Chưa bắt đầu | |
| RM Hamm Benfica — Jeunesse Canach | — | Chưa bắt đầu | |
| Mondercange — F91 Dudelange | — | Chưa bắt đầu | |
| US Rumelange — Racing FC Union Luxembourg | — | Chưa bắt đầu | |
| Sporting Bertrange — US Hostert | — | Chưa bắt đầu | |
| The Belval Belvaux — Etzella Ettelbruck | — | Chưa bắt đầu | |
| Union Titus Petange — URB | — | Chưa bắt đầu | |
| Victoria Rosport — UN Kaerjeng 97 | — | Chưa bắt đầu |